"bigotry" in Indonesian
Definition
Bigotri là thái độ thù ghét hoặc không khoan dung vô lý và mạnh mẽ đối với người khác biệt về niềm tin, quan điểm hoặc chủng tộc.
Usage Notes (Indonesian)
'Bigotri' thường dùng khi nói về bất công xã hội như 'bigotri tôn giáo' hoặc 'bigotri chủng tộc'. Đừng nhầm với 'định kiến' (prejudice) hay 'thù ghét' (hatred) đơn thuần.
Examples
Bigotry can hurt many people in a community.
**Bigotri** có thể gây tổn thương cho nhiều người trong cộng đồng.
We must stand against bigotry in all forms.
Chúng ta phải đứng lên chống lại mọi hình thức **bigotri**.
His words were full of bigotry and hate.
Lời nói của anh ta đầy **bigotri** và sự thù ghét.
People often hide their bigotry behind jokes or casual comments.
Mọi người thường che giấu **bigotri** của mình sau những câu nói đùa hoặc nhận xét thông thường.
There's no room for bigotry in a tolerant society.
Không có chỗ cho **bigotri** trong một xã hội khoan dung.
Decades of bigotry can be hard to overcome, but change is possible.
Nhiều thập kỷ **bigotri** rất khó vượt qua, nhưng thay đổi là có thể.