"biggie" in Vietnamese
Definition
Một từ rất thân mật dùng chỉ điều gì đó hoặc ai đó quan trọng, nổi bật, thường để nhấn mạnh hoặc giảm nhẹ sự việc.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất thoải mái, thường dùng đùa hoặc xả giao. 'no biggie' là 'không sao đâu', 'ông ấy là nhân vật lớn' chỉ ai đó nổi tiếng. Không dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
Winning the contest was a biggie for her.
Chiến thắng cuộc thi là một **chuyện lớn** đối với cô ấy.
That actor is a real biggie in Hollywood.
Diễn viên đó là một **nhân vật lớn** ở Hollywood.
It's your birthday? That's a biggie!
Sinh nhật của bạn à? Đó là một **chuyện lớn** đấy!
Relax, forgetting your keys is no biggie.
Bình tĩnh, quên chìa khóa không phải **chuyện lớn** đâu.
He acts like he's a biggie, but nobody knows him.
Anh ta cư xử như thể mình là **nhân vật lớn**, nhưng chẳng ai biết anh ta cả.
When it comes to science, this university is a biggie.
Về khoa học, trường đại học này là một **nhân vật lớn**.