输入任意单词!

"bidding" 的Vietnamese翻译

đấu giámệnh lệnh (trang trọng/cổ)

释义

Hành động đưa ra giá trong một cuộc đấu giá hoặc thi đấu; đôi khi cũng chỉ sự làm theo lệnh của ai đó (trang trọng hoặc kiểu cổ).

用法说明(Vietnamese)

Thường gặp trong ngữ cảnh đấu giá, kinh doanh. “At the bidding” mang ý trang trọng, cổ. Đi cùng các cụm như 'auction', 'start the bidding', 'at someone's bidding'. Không nhầm với 'bedding' (chăn ga gối đệm).

例句

The bidding started at one hundred dollars.

**Đấu giá** bắt đầu ở mức một trăm đô la.

Everyone stopped bidding when the price got too high.

Mọi người đã dừng **đấu giá** khi giá lên quá cao.

She won the painting through online bidding.

Cô ấy đã thắng bức tranh nhờ **đấu giá** trực tuyến.

After some intense bidding, the car finally sold for double its value.

Sau vài vòng **đấu giá** căng thẳng, chiếc xe cuối cùng được bán với giá gấp đôi.

He acted at his boss's bidding and completed the report by noon.

Anh ấy làm báo cáo xong trước trưa theo **mệnh lệnh** của sếp.

No one wanted to go against the king's bidding.

Không ai muốn chống lại **lệnh** của vua.