"bidder" in Vietnamese
Definition
Người hoặc tổ chức đưa ra giá để mua một thứ gì đó, đặc biệt là trong đấu giá hoặc quy trình cạnh tranh.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong kinh doanh, pháp lý và các cuộc đấu giá. Các cụm từ phổ biến như 'highest bidder', 'qualified bidder'. Chỉ người thực sự đưa ra giá, không phải chỉ có ý định mua.
Examples
The highest bidder won the painting at the auction.
**Người đấu giá** cao nhất đã giành được bức tranh tại phiên đấu giá.
Every bidder must register before the auction starts.
Mỗi **người đấu giá** đều phải đăng ký trước khi phiên đấu giá bắt đầu.
Only one bidder was interested in the car.
Chỉ có một **người đấu giá** quan tâm đến chiếc xe đó.
The company was the second-highest bidder for the government contract.
Công ty là **nhà thầu** đưa giá cao thứ hai cho hợp đồng chính phủ.
As soon as the auction opened, several bidders jumped in with offers.
Ngay khi đấu giá bắt đầu, nhiều **người đấu giá** đã nhanh chóng đưa ra giá.
If there’s a tie, the auctioneer asks the bidders to make new offers.
Nếu có kết quả hòa, người điều hành sẽ yêu cầu các **người đấu giá** đưa ra giá mới.