"biblical" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến hoặc xuất phát từ Kinh Thánh, cuốn sách thánh của Kitô giáo. Cũng có thể dùng để miêu tả điều gì đó rất lớn, kịch tính hoặc mạnh mẽ, ví dụ 'một trận lụt kinh thánh'.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc nói về các câu chuyện/chủ đề của Kinh Thánh. Đôi khi dùng ẩn dụ cho những sự kiện rất lớn ('quy mô kinh thánh'). Không dùng cho kinh điển tôn giáo khác.
Examples
The story of Noah's Ark is a biblical tale.
Câu chuyện về con thuyền của Noah là một truyện **kinh thánh**.
He quoted a biblical verse in his speech.
Anh ấy đã trích dẫn một câu **kinh thánh** trong bài phát biểu.
Sunday school teaches biblical stories to children.
Lớp học Chủ Nhật dạy trẻ em những câu chuyện **kinh thánh**.
The city faced a biblical flood after days of heavy rain.
Sau nhiều ngày mưa lớn, thành phố đã phải đối mặt với một trận lụt **kinh thánh**.
Some argue that modern laws have biblical roots.
Một số người cho rằng pháp luật hiện đại có nguồn gốc **kinh thánh**.
That speech had a almost biblical power to move people.
Bài phát biểu đó có sức mạnh **kinh thánh** khiến người ta xúc động.