Type any word!

"bibles" in Vietnamese

kinh Thánhsách bách khoa (ẩn dụ)

Definition

Chỉ các bản sao của cuốn kinh Thánh Cơ Đốc, hoặc ẩn dụ cho các cuốn sách tham khảo quan trọng thực sự có giá trị lớn trong một lĩnh vực.

Usage Notes (Vietnamese)

'Kinh Thánh' viết hoa để chỉ sách Thánh; khi dùng nghĩa bóng như 'sách bách khoa', chỉ một cuốn sách tham khảo rất quan trọng trong lĩnh vực nào đó. Không dùng cho bất kỳ sách nào.

Examples

We have several bibles in our church library.

Thư viện nhà thờ của chúng tôi có nhiều **kinh Thánh**.

They bought new bibles for the Sunday school students.

Họ đã mua **kinh Thánh** mới cho các em lớp học ngày Chủ Nhật.

There are many bibles written in different languages.

Có rất nhiều **kinh Thánh** được viết bằng các ngôn ngữ khác nhau.

Designers often call their favorite reference books their bibles.

Các nhà thiết kế thường gọi cuốn sách tham khảo yêu thích của mình là **bible** của họ.

Old bibles are often passed down through families.

Những **kinh Thánh** cũ thường được truyền lại qua nhiều thế hệ trong gia đình.

The hotel had a drawer full of different bibles for guests.

Khách sạn có một ngăn kéo đầy **kinh Thánh** khác nhau dành cho khách.