"bias" in Vietnamese
Definition
Thiên vị là sự ưa thích hoặc ghét bỏ không công bằng đối với ai đó hoặc điều gì đó, ảnh hưởng đến phán đoán. Cũng chỉ khuynh hướng nghiêng về một phía hoặc quan điểm.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong học thuật, công việc, xã hội, ví dụ 'unconscious bias', 'racial bias'. Có thể mang nghĩa trung lập (như trong thống kê) hoặc tiêu cực (như thành kiến).
Examples
She has a bias against people who are late.
Cô ấy có **thiên vị** đối với những người đến muộn.
The news report showed a clear bias.
Bản tin đó thể hiện **thiên vị** rõ ràng.
A bias can affect the results of a scientific study.
Một **thiên vị** có thể ảnh hưởng đến kết quả của một nghiên cứu khoa học.
It's important to check for bias when analyzing data.
Khi phân tích dữ liệu, điều quan trọng là phải kiểm tra **thiên vị**.
We all have some unconscious bias.
Tất cả chúng ta đều có một chút **thiên vị vô thức**.
His opinion is shaped by personal bias rather than facts.
Ý kiến của anh ấy bị ảnh hưởng bởi **thiên vị** cá nhân hơn là sự thật.