Type any word!

"bewildered" in Vietnamese

bối rốihoang mang

Definition

Cảm thấy rất bối rối, không hiểu chuyện gì đang xảy ra hoặc không biết phải làm gì tiếp theo.

Usage Notes (Vietnamese)

'bewildered' mạnh hơn 'confused', dùng khi ai đó cảm thấy choáng ngợp, không biết phải làm gì. Thường đi với 'nhìn', 'cảm thấy', 'ngồi', v.v. Đây là từ trung tính, có thể dùng trong cả văn nói và viết.

Examples

He looked bewildered when he saw the strange animal.

Khi nhìn thấy con vật lạ, anh ấy trông rất **bối rối**.

She was bewildered by all the choices in the store.

Cô ấy **hoang mang** vì có quá nhiều lựa chọn trong cửa hàng.

After hearing the news, we sat in bewildered silence.

Nghe tin xong, chúng tôi ngồi trong **bối rối** im lặng.

I was totally bewildered by her sudden anger.

Tôi hoàn toàn **bối rối** trước cơn giận bất ngờ của cô ấy.

He gave me a bewildered look, like he had no idea what I meant.

Anh ấy nhìn tôi với ánh mắt **bối rối**, như thể không hiểu tôi đang nói gì.

She wandered through the city, looking completely bewildered by the crowds.

Cô ấy lang thang khắp thành phố, trông rất **hoang mang** vì đám đông.