Type any word!

"beverage" in Vietnamese

đồ uống

Definition

Đồ uống là bất kỳ loại chất lỏng nào con người uống, như nước, nước ép, trà hoặc nước ngọt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Beverage' là từ trang trọng, thường gặp trong thực đơn hoặc nhãn mác. Trong cuộc sống hàng ngày, thường dùng 'drink'. Cụm từ phổ biến: 'hot beverage', 'cold beverage', 'alcoholic beverage'.

Examples

I ordered a cold beverage at the restaurant.

Tôi đã gọi một **đồ uống** lạnh ở nhà hàng.

Water is a healthy beverage.

Nước là một **đồ uống** tốt cho sức khỏe.

Would you like a hot beverage with your breakfast?

Bạn có muốn một **đồ uống** nóng ăn sáng không?

The menu offers a wide variety of beverages.

Thực đơn có rất nhiều loại **đồ uống**.

Most people choose a cold beverage on a hot day.

Hầu hết mọi người sẽ chọn một **đồ uống** lạnh vào ngày nóng.

Can I get you any beverages while you wait?

Bạn có muốn dùng một chút **đồ uống** trong lúc đợi không?