"betty" in Vietnamese
Betty
Definition
Betty là tên riêng dành cho nữ, thường là dạng ngắn của Elizabeth, cũng có thể dùng làm tên chính.
Usage Notes (Vietnamese)
Luôn viết hoa là 'Betty' vì đây là tên riêng. Không dùng như danh từ chung, chỉ nhận diện như tên người.
Examples
Betty is my teacher.
**Betty** là giáo viên của tôi.
I saw Betty at the store.
Tôi đã gặp **Betty** ở cửa hàng.
Betty has a new phone.
**Betty** có điện thoại mới.
Have you talked to Betty lately?
Bạn đã nói chuyện với **Betty** gần đây chưa?
Betty said she'll be a little late.
**Betty** nói sẽ đến muộn một chút.
I think Betty would love this idea.
Tôi nghĩ **Betty** sẽ thích ý tưởng này.