"betting" in Indonesian
Definition
Cá cược là hành động đặt tiền hoặc tài sản vào kết quả của một trận đấu, cuộc đua, hoặc sự kiện nào đó với hy vọng nhận lại nhiều hơn. Có thể hợp pháp hoặc chỉ đơn giản giữa vài người với nhau.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng cho cá cược thể thao, đua ngựa, trò chơi với các cụm như 'sports betting', 'betting site', 'betting on horses'. 'Betting' chỉ toàn bộ hoạt động đặt cược, còn 'a bet' là một lần đặt cược riêng biệt. Một số thành ngữ như 'I'm betting he'll be late' thì gần nghĩa với 'dự đoán'.
Examples
Betting on football is popular in many countries.
**Cá cược** bóng đá phổ biến ở nhiều quốc gia.
He lost a lot of money through betting.
Anh ấy đã thua nhiều tiền vì **cá cược**.
Online betting is not legal everywhere.
**Cá cược** trực tuyến không hợp pháp ở mọi nơi.
He got into betting during the World Cup and never really stopped.
Anh ấy bắt đầu **cá cược** trong kỳ World Cup và không bao giờ thực sự dừng lại.
I'm not into betting, but I understand why some people enjoy the thrill.
Tôi không thích **cá cược**, nhưng tôi hiểu vì sao có người lại thích cảm giác mạnh đó.
The government is discussing stricter rules for online betting.
Chính phủ đang thảo luận các quy định nghiêm ngặt hơn về **cá cược** trực tuyến.