Type any word!

"betrothed" in Vietnamese

hôn phuhôn thê

Definition

Chỉ người đã đính hôn và sẽ kết hôn; thường dùng để nói về hôn phu hoặc hôn thê.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, hay gặp trong sách truyện hoặc khi nói về thời cổ. Hiện nay, mọi người thường dùng 'hôn phu', 'hôn thê' hoặc 'đính hôn'.

Examples

She introduced her betrothed to the family.

Cô ấy giới thiệu **hôn phu** của mình với gia đình.

His betrothed lives in another city.

**Hôn thê** của anh ấy sống ở thành phố khác.

They will wed next month; he is her betrothed.

Họ sẽ cưới vào tháng tới; anh ấy là **hôn phu** của cô ấy.

In the story, the princess defied her parents and ran off with her betrothed.

Trong truyện, công chúa chống lại cha mẹ và bỏ trốn cùng **hôn phu** của mình.

Few people use the word 'betrothed' these days—it sounds very old-fashioned.

Ngày nay ít ai dùng từ '**hôn phu/hôn thê**'; nó nghe rất cổ điển.

You could tell by the way they looked at each other that they were betrothed.

Có thể nhận ra họ là **hôn phu/hôn thê** qua ánh mắt họ dành cho nhau.