"betrayed" en Vietnamese
Definición
'Betrayed' nghĩa là không còn trung thành, làm mất lòng tin hoặc tiết lộ bí mật của ai đó.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng cho các trường hợp về tình bạn, lòng trung thành và bí mật: 'betray a friend', 'betray trust', 'betray the country'. Ý nghĩa thường mạnh mẽ, cảm xúc hơn 'disappoint'. Đôi khi dùng để diễn tả cảm xúc bị lộ ra ngoài.
Ejemplos
He betrayed his best friend for money.
Anh ấy đã **phản bội** người bạn thân nhất vì tiền.
She felt betrayed when I told her secret.
Cô ấy cảm thấy bị **phản bội** khi tôi kể bí mật của cô ấy.
The spy betrayed his country.
Điệp viên đó đã **phản bội** đất nước.
I trusted him for years, and he betrayed me in one moment.
Tôi đã tin tưởng anh ấy nhiều năm, nhưng trong một khoảnh khắc anh ấy đã **phản bội** tôi.
Her voice was calm, but her eyes betrayed her anger.
Giọng cô ấy bình tĩnh, nhưng đôi mắt đã **phản bội** cho thấy sự tức giận.
It wasn't just a mistake—it felt like he betrayed our whole team.
Nó không chỉ là một sai lầm—cảm giác như anh ấy đã **phản bội** cả đội chúng tôi.