"betrayal" in Vietnamese
Definition
Hành động quay lưng, không trung thành với người tin tưởng mình, như tiết lộ bí mật hoặc thất hứa; cũng chỉ cảm giác khi bị phản bội.
Usage Notes (Vietnamese)
'Sự phản bội' thường dùng trong những mối quan hệ thân thiết, chính trị hoặc truyện kể. Hay đi với 'niềm tin', 'tình bạn', 'quê hương'. Không nhầm với 'thất vọng'; 'phản bội' là làm tổn thương niềm tin.
Examples
His betrayal hurt her deeply.
Sự **phản bội** của anh ấy làm cô ấy đau lòng sâu sắc.
She never forgot the betrayal of her best friend.
Cô ấy không bao giờ quên được sự **phản bội** của bạn thân.
War stories often include tales of betrayal.
Các câu chuyện chiến tranh thường có chuyện về sự **phản bội**.
It felt like a real betrayal when he told everyone my secret.
Khi anh ấy nói hết bí mật của tôi cho mọi người, tôi cảm thấy đó là sự **phản bội** thực sự.
Many people see leaking government information as an act of betrayal.
Nhiều người cho rằng việc tiết lộ thông tin chính phủ là hành động **phản bội**.
All these years later, the pain of that betrayal still lingers.
Đến tận bây giờ, nỗi đau vì sự **phản bội** đó vẫn còn.