"bestseller" in Vietnamese
Definition
Sách, sản phẩm hoặc mặt hàng bán ra với số lượng rất lớn, thường nhiều hơn so với các sản phẩm cùng loại.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng nhất cho sách, nhưng cũng có thể dùng cho bất kỳ sản phẩm nào bán chạy. Có thể nói 'tác giả bán chạy nhất' (bestselling author).
Examples
This novel became a bestseller last year.
Cuốn tiểu thuyết này đã trở thành **bán chạy nhất** vào năm ngoái.
Her cookbook is a bestseller in many countries.
Sách nấu ăn của cô ấy là **bán chạy nhất** ở nhiều quốc gia.
They hope their new toy will be a bestseller this holiday season.
Họ hy vọng món đồ chơi mới của họ sẽ là **bán chạy nhất** mùa lễ này.
The movie is based on a bestseller by a famous author.
Bộ phim dựa trên một **bán chạy nhất** của một tác giả nổi tiếng.
After just one week, her memoir was already being called a bestseller.
Chỉ sau một tuần, hồi ký của cô đã được gọi là **bán chạy nhất**.
Don’t judge a bestseller by its cover—you never know what you'll find inside.
Đừng đánh giá một **bán chạy nhất** qua bìa—bạn không bao giờ biết bên trong có gì.