"bestow" in Vietnamese
Definition
Trang trọng trao tặng một điều gì đó như danh dự, giải thưởng, hay quyền lợi cho ai đó để thể hiện sự công nhận hoặc kính trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ dùng trang trọng, văn chương; hiếm khi dùng trong giao tiếp hằng ngày. Thường xuất hiện trong cụm như "bestow an honor", "bestow a gift". Tránh dùng cho việc tặng quà bình thường.
Examples
The queen bestowed a medal on the soldier.
Nữ hoàng đã **trao tặng** huân chương cho người lính.
He bestowed his trust upon his friend.
Anh ấy đã **trao** niềm tin của mình cho người bạn.
The university will bestow an honorary degree at the ceremony.
Trường đại học sẽ **trao tặng** bằng danh dự tại buổi lễ.
With this award, we bestow upon you our highest appreciation.
Với giải thưởng này, chúng tôi **trao tặng** bạn sự trân trọng cao nhất.
Legends say the gods bestowed wisdom on humans long ago.
Truyền thuyết nói rằng các vị thần đã **ban tặng** trí tuệ cho loài người từ rất lâu.
She felt truly honored to be bestowed with such a rare title.
Cô ấy cảm thấy thực sự vinh dự khi được **trao tặng** danh hiệu hiếm như vậy.