कोई भी शब्द लिखें!

"beside" Vietnamese में

bên cạnhso với (nghĩa thành ngữ)

परिभाषा

Chỉ vị trí ở ngay bên cạnh ai hoặc vật gì khác. Đôi khi được dùng so sánh trong một số thành ngữ hoặc văn chương.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Thông thường nói vị trí bên cạnh ('sit beside me'), khác với 'besides' (ngoài ra). Thành ngữ như 'beside the point' dùng nghĩa so sánh/biểu cảm.

उदाहरण

The lamp is beside the bed.

Cái đèn ở **bên cạnh** giường.

She sat beside her friend on the bus.

Cô ấy ngồi **bên cạnh** bạn mình trên xe buýt.

There is a small table beside the door.

Có một cái bàn nhỏ **bên cạnh** cửa.

Come sit beside me if you want to see better.

Nếu muốn nhìn rõ hơn thì lại đây ngồi **bên cạnh** tôi.

Whether he was late or not is beside the point.

Việc anh ấy có đến muộn hay không là **không quan trọng** (không liên quan đến vấn đề chính).

By the end of the day, I was beside myself with stress.

Cuối ngày tôi **quá căng thẳng** (không kiềm chế nổi bản thân).