Digite qualquer palavra!

"beseech" em Vietnamese

khẩn cầuvan xin tha thiết

Definição

Cầu xin ai đó một cách tha thiết, khẩn thiết, thường trong hoàn cảnh nghiêm trọng hoặc quan trọng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường thấy trong văn học, lời nói trang trọng hoặc kịch tính như 'I beseech you'. Không dùng trong hội thoại đời thường.

Exemplos

I beseech you, please listen to me.

Tôi **khẩn cầu** bạn, xin hãy lắng nghe tôi.

The villagers beseeched the king for help during the drought.

Dân làng đã **khẩn cầu** nhà vua giúp đỡ trong thời kỳ hạn hán.

He beseeched her to forgive him.

Anh ấy **khẩn cầu** cô tha thứ cho mình.

She fell to her knees and beseeched the judge for mercy.

Cô ấy quỳ xuống và **khẩn cầu** quan tòa tha thứ cho mình.

I beseech you, do not leave me alone tonight.

Tôi **khẩn cầu** bạn, đừng để tôi một mình tối nay.

With tearful eyes, the boy beseeched his mother not to go.

Với đôi mắt đẫm lệ, cậu bé **khẩn cầu** mẹ đừng đi.