"berger" in Vietnamese
Definition
'Berger' là người chăm sóc đàn cừu (người chăn cừu) hoặc giống chó được nuôi để giúp lùa cừu.
Usage Notes (Vietnamese)
'Berger' chủ yếu dùng cho nghề nghiệp hoặc tên giống chó (như 'berger Đức' = chó chăn cừu Đức). Không nhầm với 'burger' (bánh mì kẹp thịt).
Examples
The berger takes care of the sheep.
**Người chăn cừu** chăm sóc đàn cừu.
A berger dog helps control the flock.
Chó **chăn cừu** giúp kiểm soát đàn cừu.
My neighbor has a German berger.
Nhà hàng xóm tôi có một con **chó chăn cừu Đức**.
The old berger told stories by the fire every night.
Ông **người chăn cừu** già kể chuyện bên đống lửa mỗi tối.
Some people prefer a berger dog because they’re loyal and smart.
Một số người thích **chó chăn cừu** vì chúng trung thành và thông minh.
Have you ever watched a berger work with the herd?
Bạn đã bao giờ xem **người chăn cừu** làm việc với đàn cừu chưa?