Type any word!

"berger" in Indonesian

người chăn cừuchó chăn cừu

Definition

'Berger' là người trông coi đàn cừu (người chăn cừu) hoặc giống chó được nuôi để chăn cừu.

Usage Notes (Indonesian)

'Berger' chủ yếu xuất hiện trong tên các giống chó và nghề nghiệp. Không nhầm với 'burger' (bánh mì kẹp thịt).

Examples

The berger takes care of the sheep.

**Người chăn cừu** chăm sóc đàn cừu.

A berger dog helps control the flock.

Chó **chăn cừu** giúp kiểm soát đàn cừu.

My neighbor has a German berger.

Hàng xóm tôi có một con **chó chăn cừu Đức**.

The old berger told stories by the fire every night.

Ông **người chăn cừu** già kể chuyện bên đống lửa mỗi tối.

Some people prefer a berger dog because they’re loyal and smart.

Một số người thích **chó chăn cừu** vì chúng trung thành và thông minh.

Have you ever watched a berger work with the herd?

Bạn đã từng xem **người chăn cừu** làm việc cùng đàn cừu chưa?