"berg" 的Vietnamese翻译
释义
“Berg” thường là cách gọi ngắn của “tảng băng trôi” – một khối băng lớn nổi trên biển. Hiếm khi, từ này cũng có thể chỉ núi trong văn cảnh cổ điển hoặc thơ ca.
用法说明(Vietnamese)
‘Berg’ thường dùng trong văn cảnh khoa học, vùng cực hoặc khi nói chuyện thân mật về tảng băng trôi. Nói chuyện hàng ngày nên dùng ‘tảng băng trôi’; còn nghĩa ‘núi’ rất hiếm gặp.
例句
A huge berg floated slowly past the ship.
Một **tảng băng trôi** khổng lồ trôi chậm qua con tàu.
The explorer took photos of the berg.
Nhà thám hiểm đã chụp ảnh **tảng băng trôi**.
That tiny berg melted quickly in the sun.
**Tảng băng trôi** nhỏ đó tan nhanh dưới ánh nắng.
We spotted a massive berg while kayaking near the coast.
Chúng tôi nhìn thấy một **tảng băng trôi** khổng lồ khi chèo thuyền kayak gần bờ biển.
The top of the berg looked like a castle in the mist.
Đỉnh của **tảng băng trôi** trông như một tòa lâu đài giữa màn sương.
You only see the tip of the berg, but most of it is underwater.
Bạn chỉ nhìn thấy phần đỉnh của **tảng băng trôi**, còn phần lớn nằm dưới nước.