Введите любое слово!

"beret" in Vietnamese

mũ nồi

Definition

Mũ nồi là loại mũ vải mềm, tròn, không có vành, thường làm từ len hoặc nỉ. Loại mũ này thường được dùng ở Pháp và một số đơn vị quân đội.

Usage Notes (Vietnamese)

"Mũ nồi" thường gắn liền với phong cách Pháp, nghệ sĩ hoặc đồng phục quân đội. Không dùng trong dịp trang trọng. Thường gặp: "đội mũ nồi", "mũ nồi đen".

Examples

She wore a beret to the art class.

Cô ấy đội **mũ nồi** đến lớp học vẽ.

The soldier's uniform included a green beret.

Đồng phục của người lính có kèm theo **mũ nồi** màu xanh lá.

My grandmother loves to knit berets for her friends.

Bà tôi rất thích đan **mũ nồi** cho bạn bè.

You really pull off that red beret—it looks stylish!

Bạn đội **mũ nồi** đỏ đó rất hợp—trông thật phong cách!

Back in the '60s, artists loved to wear a beret in Paris.

Vào những năm 60, các nghệ sĩ ở Paris rất thích đội **mũ nồi**.

If it starts to rain, your beret won't keep you dry!

Nếu trời mưa, **mũ nồi** của bạn sẽ không giúp bạn tránh bị ướt đâu!