Ketik kata apa saja!

"benevolent" in Vietnamese

nhân từtốt bụng

Definition

Người nhân từ là người tốt bụng, rộng lượng và luôn muốn giúp đỡ người khác. Cũng có thể dùng để mô tả hành động hoặc tổ chức vì lợi ích cộng đồng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Benevolent' thường gặp trong văn viết, bài báo, hoặc nói về tổ chức từ thiện ('benevolent organization'). Cần phân biệt với 'malevolent' (độc ác). Dùng để ca ngợi người hoặc hành động giúp đỡ cộng đồng.

Examples

The benevolent teacher always helped her students after class.

Cô giáo **nhân từ** luôn giúp đỡ học sinh sau giờ học.

A benevolent organization donated food to the homeless.

Một tổ chức **nhân từ** đã tặng thực phẩm cho người vô gia cư.

He gave her a benevolent smile when she was sad.

Khi cô ấy buồn, anh đã trao cho cô một nụ cười **nhân từ**.

Everyone knew the CEO as a benevolent leader who cared about his staff.

Ai cũng biết CEO này là một nhà lãnh đạo **nhân từ**, quan tâm đến nhân viên.

That was a truly benevolent gesture—you made her day much better.

Đó thực sự là một cử chỉ **nhân từ** — bạn đã khiến ngày của cô ấy trở nên tốt đẹp hơn rất nhiều.

People admire him because of his benevolent nature and willingness to help anyone.

Mọi người ngưỡng mộ anh vì bản chất **nhân từ** và luôn sẵn lòng giúp đỡ bất kỳ ai.