"benefit" بـVietnamese
التعريف
Lợi ích là kết quả tốt hay ưu thế mà bạn nhận được từ điều gì đó. Cũng có thể chỉ khoản trợ cấp hoặc dịch vụ được cung cấp bởi nơi làm việc hoặc chính phủ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong cả văn nói đời thường lẫn văn viết trang trọng. 'the benefit of', 'benefit from' chỉ việc có lợi từ điều gì đó. 'employee benefits' là các phúc lợi dành cho nhân viên. Phân biệt danh từ và động từ.
أمثلة
One benefit of walking is better health.
Một **lợi ích** của việc đi bộ là sức khỏe tốt hơn.
This job has good benefits.
Công việc này có nhiều **phúc lợi** tốt.
Children can benefit from reading every day.
Trẻ em có thể **hưởng lợi** từ việc đọc sách mỗi ngày.
I don't see the benefit of paying extra for that feature.
Tôi không thấy **lợi ích** gì khi trả thêm tiền cho tính năng đó.
You should really take full benefit of the training they offer.
Bạn nên tận dụng tối đa **lợi ích** của khóa đào tạo mà họ cung cấp.
The new policy is supposed to benefit small businesses.
Chính sách mới được cho là sẽ **mang lại lợi ích** cho các doanh nghiệp nhỏ.