"beneficiary" in Vietnamese
Definition
Người hoặc nhóm nhận tiền, hỗ trợ hoặc lợi ích từ di chúc, hợp đồng bảo hiểm, hoặc quỹ tín thác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực pháp lý, tài chính như di chúc, bảo hiểm, quỹ tín thác. Không dùng chung cho mọi trường hợp như 'recipient'.
Examples
She is the main beneficiary of her father's will.
Cô ấy là **người thụ hưởng** chính trong di chúc của cha mình.
Who is the beneficiary of this insurance policy?
**Người thụ hưởng** của hợp đồng bảo hiểm này là ai?
The charity is the beneficiary of the donation.
Tổ chức từ thiện là **người thụ hưởng** khoản quyên góp này.
If you want your friend to get your savings, you can name her as your beneficiary.
Nếu bạn muốn bạn mình nhận tiền tiết kiệm, bạn có thể chỉ định cô ấy là **người thụ hưởng**.
All employees are beneficiaries of the company health plan.
Tất cả nhân viên là **người thụ hưởng** chương trình chăm sóc sức khỏe của công ty.
The school named underprivileged children as beneficiaries of the scholarship fund.
Trường đã chọn trẻ em có hoàn cảnh khó khăn làm **người thụ hưởng** của quỹ học bổng.