Digite qualquer palavra!

"beneficial" em Vietnamese

có lợihữu ích

Definição

Nếu một điều gì đó có lợi, nghĩa là nó đem lại tác động tích cực hoặc kết quả tốt. Nó giúp ích hoặc tốt cho ai đó hoặc cái gì đó.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Có lợi' và 'hữu ích' thường dùng trong văn cảnh trang trọng như học thuật, y tế hoặc kinh doanh, ví dụ: 'beneficial to your health', 'beneficial effect'. Không dùng để mô tả con người.

Exemplos

Drinking water is beneficial for your health.

Uống nước rất **có lợi** cho sức khỏe của bạn.

Exercise is beneficial in many ways.

Tập thể dục **có lợi** theo nhiều cách khác nhau.

This new policy could be beneficial to students.

Chính sách mới này có thể **có lợi** cho sinh viên.

Cutting down on sugar was really beneficial for me.

Giảm đường thực sự **có lợi** cho tôi.

Volunteering can be just as beneficial as getting paid work experience.

Làm tình nguyện đôi khi cũng **có lợi** như có kinh nghiệm làm việc được trả lương.

It’s beneficial to take regular breaks during study sessions.

Nên nghỉ giải lao đều đặn trong các phiên học vì điều đó rất **có lợi**.