Type any word!

"benefactor" in Vietnamese

nhà tài trợân nhân

Definition

Nhà tài trợ là người giúp đỡ người khác, đặc biệt là bằng cách hỗ trợ tiền hoặc nguồn lực cho cá nhân, tổ chức hoặc mục đích nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhà tài trợ' là từ trang trọng, thường dùng trong các hoàn cảnh chính thức hoặc từ thiện, nhất là khi nói về người tài trợ chính về tài chính. Không nhầm với 'beneficiary' là người nhận sự giúp đỡ.

Examples

The school received a large donation from a benefactor.

Trường đã nhận được một khoản đóng góp lớn từ một **nhà tài trợ**.

A benefactor helps people in need.

Một **nhà tài trợ** giúp đỡ những người cần thiết.

Without the benefactor, the project could not happen.

Nếu không có **nhà tài trợ**, dự án đã không thể thực hiện.

Thanks to their mysterious benefactor, the artists could finally open their own studio.

Nhờ có **nhà tài trợ** bí ẩn, các nghệ sĩ cuối cùng cũng mở được phòng tranh riêng.

The company’s founder became a major benefactor for local charities after retiring.

Người sáng lập công ty đã trở thành **nhà tài trợ** lớn cho các tổ chức từ thiện địa phương sau khi nghỉ hưu.

Rumor has it the scholarship fund has a new benefactor, but no one knows who it is yet.

Nghe nói quỹ học bổng có **nhà tài trợ** mới, nhưng chưa ai biết đó là ai.