"benedick" in Vietnamese
Definition
'benedick' là từ cổ hoặc văn học dùng chỉ người đàn ông mới cưới, đặc biệt thường nói về người trước đây từng khẳng định sẽ không lấy vợ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hầu như chỉ xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển như Shakespeare. Thường dùng hài hước, mỉa mai những người đàn ông từng nói sẽ không bao giờ cưới.
Examples
He became a benedick after years of saying he would never marry.
Sau nhiều năm nói sẽ không cưới, cuối cùng anh ấy cũng trở thành một **chú rể mới**.
In stories, a benedick is often a man who finally gets married against his will.
Trong truyện, **chú rể mới** thường là người đàn ông cuối cùng cũng cưới vợ dù không muốn.
Shakespeare’s play made the term benedick famous.
Vở kịch của Shakespeare đã làm cho từ **chú rể mới** trở nên nổi tiếng.
Everyone was shocked when the famous bachelor finally turned benedick.
Mọi người rất ngạc nhiên khi người độc thân nổi tiếng cuối cùng cũng thành **chú rể mới**.
He jokes about being a benedick, but he loves married life.
Anh ấy đùa về việc mình là **chú rể mới**, nhưng thực ra rất yêu đời sống hôn nhân.
After years of wild parties, Mark joined the ranks of the benedicks.
Sau nhiều năm tiệc tùng, Mark cũng đã gia nhập hội **các chú rể mới**.