Type any word!

"benches" in Vietnamese

ghế dài

Definition

Ghế dài là chỗ ngồi cho hai người trở lên, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại, thường thấy ở công viên, nơi công cộng hoặc gần sân thể thao.

Usage Notes (Vietnamese)

'Benches' là dạng số nhiều của 'bench'. Thường gặp trong 'ghế dài ở công viên', trong thể thao cũng chỉ chỗ ngồi của các cầu thủ dự bị. Không nhầm lẫn với 'ngân hàng' (bank) hoặc 'bàn' (table).

Examples

People are sitting on the benches in the park.

Mọi người đang ngồi trên những **ghế dài** trong công viên.

The classroom has wooden benches for the students.

Lớp học có **ghế dài** gỗ cho học sinh.

We painted all the old benches last weekend.

Chúng tôi đã sơn lại tất cả các **ghế dài** cũ vào cuối tuần trước.

All the benches were taken, so we had to sit on the grass.

Tất cả các **ghế dài** đều có người ngồi, vì vậy chúng tôi phải ngồi xuống cỏ.

During the game, the players on the benches cheered for their teammates.

Trong trận đấu, các cầu thủ trên **ghế dài** đã cổ vũ đồng đội.

I love reading on those shady benches by the lake.

Tôi thích đọc sách trên những **ghế dài** râm mát bên hồ.