"belt" em Vietnamese
Definição
Thắt lưng là một dải vật liệu thường đeo quanh eo để giữ quần áo hoặc làm trang trí. Ngoài ra, từ này cũng dùng cho dây truyền động của máy móc hoặc vùng địa lý dài và hẹp.
Notas de Uso (Vietnamese)
'thắt lưng' thường dùng cho quần áo, còn 'dây đai' là cho máy móc hay 'dây an toàn' trong xe. 'đai đen' dùng trong võ thuật.
Exemplos
He bought a new belt for his jeans.
Anh ấy đã mua một **thắt lưng** mới cho quần jean của mình.
Please fasten your belt before the car moves.
Vui lòng thắt **dây an toàn** trước khi xe chạy.
The boxes move on a belt in the factory.
Những chiếc hộp di chuyển trên **dây đai** trong nhà máy.
I need a belt that matches these shoes.
Tôi cần một **thắt lưng** phù hợp với đôi giày này.
Your suitcase should come out on that belt over there.
Vali của bạn sẽ ra ở **băng chuyền** đằng kia.
She earned her black belt after years of training.
Cô ấy đạt được **đai đen** sau nhiều năm tập luyện.