Type any word!

"belongs" in Vietnamese

thuộc vềthuộc

Definition

'Belongs' diễn tả việc một vật thuộc sở hữu của ai đó, là thành viên của nhóm, hoặc phù hợp với một nơi, tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

'Belong to someone' là sở hữu; 'belong in/with' là phù hợp với nơi, nhóm nào đó. Đừng chỉ nghĩ nghĩa sở hữu, còn có nghĩa thuộc về, phù hợp.

Examples

This bag belongs to my sister.

Cái túi này **thuộc về** chị gái tôi.

That book belongs on the top shelf.

Quyển sách đó **thuộc** trên kệ cao nhất.

He belongs to our soccer team.

Anh ấy **thuộc** đội bóng đá của chúng tôi.

Relax, this conversation belongs between us.

Bình tĩnh, cuộc trò chuyện này chỉ **thuộc** về chúng ta.

After a few months in the city, she finally felt like she belongs.

Sau vài tháng ở thành phố, cuối cùng cô ấy cảm thấy mình thực sự **thuộc** về nơi này.

Honestly, that joke belongs in the trash.

Thật sự, câu đùa đó chỉ **thuộc** về thùng rác thôi.