Type any word!

"belongings" in Vietnamese

đồ đạcđồ dùng cá nhân

Definition

Những vật dụng cá nhân mà bạn sở hữu và có thể mang theo, như quần áo, túi xách, điện thoại, v.v.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ dùng ở dạng số nhiều, chủ yếu nói về đồ cá nhân, có thể mang theo. Không dùng cho nhà cửa, đất đai.

Examples

Please keep your belongings with you at all times.

Vui lòng luôn giữ **đồ đạc** của bạn bên mình.

She packed all her belongings into a suitcase.

Cô ấy đã đóng gói tất cả **đồ đạc** vào một chiếc vali.

His belongings were left at the hotel.

**Đồ đạc** của anh ấy bị để lại ở khách sạn.

I can't find my belongings after the flight.

Tôi không tìm thấy **đồ đạc** của mình sau chuyến bay.

You should never leave your belongings unattended in public places.

Bạn không nên để **đồ đạc** của mình mà không giám sát ở nơi công cộng.

After moving, it took days to organize all my belongings.

Sau khi chuyển nhà, tôi mất mấy ngày để sắp xếp hết **đồ đạc**.