Type any word!

"belonging" in Vietnamese

cảm giác thuộc vềđồ đạc cá nhân

Definition

Cảm giác sâu sắc được chấp nhận và là một phần của nhóm, nơi chốn hoặc cộng đồng. Ngoài ra còn chỉ đồ đạc cá nhân khi ở dạng số nhiều.

Usage Notes (Vietnamese)

'cảm giác belonging' phổ biến trong tâm lý và giáo dục; 'belongings' là những vật dụng cá nhân. 'belonging to' để chỉ quyền sở hữu.

Examples

Everyone deserves a sense of belonging.

Ai cũng xứng đáng có cảm giác **thuộc về**.

Please collect your belongings before leaving the train.

Vui lòng lấy **đồ đạc cá nhân** trước khi rời tàu.

The new student struggled with a feeling of not belonging.

Học sinh mới gặp khó khăn với cảm giác không có **sự thuộc về**.

Moving abroad was exciting, but it took years before I felt any real belonging.

Chuyển ra nước ngoài rất thú vị, nhưng phải mất nhiều năm tôi mới bắt đầu cảm thấy có **sự thuộc về** thực sự.

That team has this incredible culture of belonging — everyone looks out for each other.

Đội đó có một văn hóa **thuộc về** tuyệt vời — mọi người đều quan tâm tới nhau.

I grabbed my belongings and rushed out — I was already late for the interview.

Tôi vội vã cầm lấy **đồ đạc cá nhân** và chạy ra ngoài — tôi đã muộn phỏng vấn rồi.