"belong" in Vietnamese
Definition
Thuộc về ai đó hoặc là thành viên đúng chỗ trong một nhóm, nơi hay hoàn cảnh nào đó. Thường dùng để nói về quyền sở hữu hoặc cảm giác được chấp nhận.
Usage Notes (Vietnamese)
Thông thường đi với 'to': 'This book belongs to me.' Nghĩa nhóm/địa điểm có thể dùng 'belong in', 'belong here', 'belong with'. Không dùng bị động. Danh từ 'belonging' thường là số nhiều: 'personal belongings'.
Examples
This bag belongs to my sister.
Cái túi này **thuộc về** chị gái tôi.
I never felt like I belonged at that school.
Tôi chưa bao giờ cảm thấy mình **thuộc về** ngôi trường đó.
These shoes belong in the closet, not on the floor.
Đôi giày này nên **được để** trong tủ, không phải dưới sàn.
After a few months in the city, I finally belonged.
Sau vài tháng ở thành phố, cuối cùng tôi cũng cảm thấy mình **thuộc về** nơi đây.
Come sit with us — you belong here as much as anyone else.
Đến ngồi với tụi mình đi — bạn **thuộc về** nơi đây giống như mọi người khác.
Wait, does this charger belong to you or to Jake?
Đợi đã, sạc này **thuộc về** bạn hay Jake?