"bellyful" in Vietnamese
Definition
"Bellyful" nghĩa là ăn quá no hoặc đã quá mệt mỏi, không chịu nổi nữa với điều gì đó (như tiếng ồn hay rắc rối). Dùng cho cả nghĩa đen và nghĩa bóng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cả khi nói ăn quá no và khi bạn đã chịu đủ điều gì đó. 'a bellyful of trouble/noise' nghĩa là bạn không chịu nổi nữa. Cách nói này hơi hài hước và hơi cổ điển.
Examples
After dinner, I had a bellyful of pasta.
Sau bữa tối, tôi đã có một **no căng bụng** với mì ống.
He complained that he had a bellyful of noise from the street.
Anh ấy phàn nàn rằng mình đã có một **bực bội** với tiếng ồn ngoài phố.
She got a bellyful of questions at the meeting.
Cô ấy nhận được một **bực bội** câu hỏi tại cuộc họp.
Honestly, I’ve had a bellyful of his excuses lately.
Thật lòng, gần đây tôi đã quá **bực bội** với những lời bào chữa của anh ấy.
Give the kids a bellyful before they leave, or they’ll be hungry later.
Cho bọn trẻ ăn **no căng bụng** trước khi đi, không là lát nữa chúng lại đói.
Trust me, after that long hike, you’ll want a real bellyful!
Tin tôi đi, sau chuyến leo núi dài, bạn sẽ muốn một bữa thật **no căng bụng**!