"belly" 的Vietnamese翻译
bụng
释义
Phần phía trước cơ thể, nằm dưới ngực, nơi có dạ dày. Cũng dùng để chỉ vùng bụng tròn trịa của người hoặc động vật.
用法说明(Vietnamese)
'Bụng' mang tính thân mật, thường dùng với trẻ em, động vật, hoặc các cụm từ như 'rốn' (belly button), 'cười lăn bụng' (belly laugh).
例句
The baby has a small belly.
Em bé có **bụng** nhỏ.
My dog likes me to rub his belly.
Chó của tôi thích tôi xoa **bụng** của nó.
He put the box on his belly.
Anh ấy đặt cái hộp lên **bụng** mình.
I ate too much, and now my belly hurts.
Tôi ăn quá nhiều nên **bụng** đau.
He laughed so hard his belly shook.
Anh ấy cười đến nỗi **bụng** rung lên.
She lay on the sofa with a book resting on her belly.
Cô ấy nằm trên sofa với một cuốn sách đặt trên **bụng**.