Ketik kata apa saja!

"bellows" in Vietnamese

ống bễ

Definition

Một dụng cụ có hai mặt linh hoạt dùng để thổi không khí vào lửa, giúp lửa cháy mạnh hơn. Thuật ngữ này cũng chỉ những công cụ đẩy không khí bằng cách co giãn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh lịch sử, kỹ thuật hoặc thủ công (lò rèn, lò sưởi). Luôn dùng dạng số nhiều ‘bellows’. Không nhầm với động từ 'bellows' có nghĩa là la hét.

Examples

The blacksmith used bellows to make the fire hotter.

Người thợ rèn đã dùng **ống bễ** để làm lửa nóng hơn.

Traditional fireplaces sometimes have bellows nearby.

Bên cạnh lò sưởi truyền thống đôi khi có **ống bễ**.

You squeeze the bellows to blow air.

Bạn bóp **ống bễ** để thổi không khí ra.

The old bellows in Grandpa’s workshop still work perfectly.

**Ống bễ** cũ trong xưởng của ông nội vẫn còn hoạt động tốt.

Don’t forget to bring the bellows if you want to light the campfire quickly.

Nếu muốn nhóm lửa trại nhanh hơn thì đừng quên mang theo **ống bễ**.

For centuries, artisans have relied on bellows to control the heat of their fires.

Trong nhiều thế kỷ, các nghệ nhân đã dựa vào **ống bễ** để điều chỉnh nhiệt lượng của lửa.