Herhangi bir kelime yazın!

"bellman" in Vietnamese

nhân viên khuân hành lýnhân viên xách hành lý (khách sạn)

Definition

Nhân viên khuân hành lý là người làm việc trong khách sạn, giúp khách mang hành lý, mở cửa và hỗ trợ các dịch vụ tại sảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong môi trường khách sạn sang trọng, chủ yếu ở tiếng Anh Mỹ; tiếng Anh Anh thường gọi là 'porter'. Không dùng cho người mở cửa ở chung cư.

Examples

The bellman carried my bags to my room.

**Nhân viên khuân hành lý** đã mang hành lý của tôi lên phòng.

Ask the bellman if you need a taxi.

Cần taxi thì hỏi **nhân viên khuân hành lý** nhé.

The hotel hired a new bellman last week.

Khách sạn đã thuê một **nhân viên khuân hành lý** mới vào tuần trước.

I gave the bellman a tip for helping with my suitcases.

Tôi đã boa cho **nhân viên khuân hành lý** vì đã giúp mang vali.

The bellman greeted us with a big smile as we entered the hotel.

Khi chúng tôi vào khách sạn, **nhân viên khuân hành lý** đã chào đón bằng một nụ cười tươi.

Just call the front desk if you want the bellman to bring up your luggage.

Bạn chỉ cần gọi lễ tân nếu muốn **nhân viên khuân hành lý** mang hành lý lên.