输入任意单词!

"belligerent" 的Vietnamese翻译

hiếu chiếnhung hăng

释义

Chỉ người có thái độ hung hăng, dễ gây gổ hoặc quốc gia, nhóm đang tham gia chiến tranh hay xung đột.

用法说明(Vietnamese)

'Belligerent' thường dùng trong bối cảnh trang trọng, như pháp luật hoặc chính trị. Giao tiếp hàng ngày hay dùng 'aggressive' hoặc 'hostile' hơn. Có thể mô tả người hoặc quốc gia, thường mang ý nghĩa tiêu cực.

例句

He became belligerent after drinking too much.

Anh ấy trở nên **hung hăng** sau khi uống quá nhiều rượu.

The belligerent countries refused to negotiate peace.

Các quốc gia **hiếu chiến** từ chối đàm phán hòa bình.

His belligerent tone made everyone uncomfortable.

Giọng điệu **hiếu chiến** của anh ấy làm mọi người không thoải mái.

Stop being so belligerent—we're just talking!

Đừng **hung hăng** như vậy—chúng ta chỉ đang nói chuyện thôi mà!

Their belligerent behavior at the meeting shocked everyone.

Thái độ **hung hăng** của họ tại cuộc họp khiến mọi người bị sốc.

If you keep that belligerent attitude, nobody will want to help you.

Nếu bạn giữ thái độ **hung hăng** như vậy thì chẳng ai muốn giúp bạn đâu.