"bellies" in Vietnamese
Definition
Dạng số nhiều của 'bụng'; chỉ nhiều bụng của người hoặc động vật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho người hoặc động vật theo cách thân mật, ví dụ 'bụng to', 'bụng đói'. Không dùng cho vật thể.
Examples
The monkeys rubbed their bellies after eating.
Những con khỉ xoa **bụng** sau khi ăn.
Children sometimes draw faces on their bellies.
Trẻ em đôi khi vẽ mặt lên **bụng** của mình.
After dinner, our bellies felt very full.
Sau bữa tối, **bụng** chúng tôi cảm thấy rất no.
They lounged on the grass, their bellies up to the sun.
Họ nằm trên cỏ, **bụng** hướng lên trời đón nắng.
All those puppies with their round little bellies are just too cute.
Tất cả những chú cún với **bụng** tròn nhỏ đó thật dễ thương.
You could hear their bellies rumbling during the long meeting.
Trong buổi họp dài, **bụng** họ kêu ùng ục.