Ketik kata apa saja!

"bellevue" in Vietnamese

Bellevue (tên riêng địa danh hoặc tổ chức)

Definition

'Bellevue' thường được dùng như tên riêng cho các thành phố, bệnh viện, khách sạn hoặc tòa nhà, nhất là ở Mỹ và Pháp. Từ này có nguồn gốc tiếng Pháp, nghĩa là 'cảnh đẹp'.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường viết hoa và xuất hiện trong tên riêng ('Bellevue Hospital', 'Bellevue Hotel'). Không dùng như danh từ chung nghĩa là 'cảnh đẹp' trong tiếng Anh hiện đại.

Examples

I live in Bellevue, Washington.

Tôi sống ở **Bellevue**, Washington.

We visited Bellevue Hospital during our trip.

Chúng tôi đã ghé thăm Bệnh viện **Bellevue** trong chuyến đi.

They stayed at the Bellevue Hotel.

Họ đã ở khách sạn **Bellevue**.

Bellevue is famous for its tech companies and shopping malls.

**Bellevue** nổi tiếng với những công ty công nghệ và các trung tâm mua sắm.

Have you ever eaten at the Bellevue Café downtown?

Bạn từng ăn ở quán cà phê **Bellevue** ở trung tâm thành phố chưa?

The view from the top floor of the Bellevue building is amazing.

Cảnh nhìn từ tầng trên cùng của tòa nhà **Bellevue** thật tuyệt vời.