"belittle" in Vietnamese
Definition
Nói về ai đó hay điều gì đó theo cách làm họ trở nên kém quan trọng hoặc ít giá trị hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong trường hợp tiêu cực hoặc để phê phán thái độ. Các cụm như 'belittle someone's achievements' nghĩa là xem nhẹ thành tích của ai đó. Không dùng cho nghĩa làm nhỏ về kích thước.
Examples
Please don't belittle my ideas in front of everyone.
Làm ơn đừng **xem thường** ý tưởng của tôi trước mặt mọi người.
You should never belittle other people's efforts.
Bạn không bao giờ nên **xem thường** nỗ lực của người khác.
His words were meant to belittle her achievements.
Những lời của anh ấy nhằm **coi nhẹ** thành tích của cô ấy.
I didn't mean to belittle your feelings—I just wanted to help.
Tớ không có ý **xem thường** cảm xúc của cậu—tớ chỉ muốn giúp thôi.
Sometimes parents belittle their kids without realizing it.
Đôi khi cha mẹ **xem thường** con cái mình mà không nhận ra.
If you constantly belittle yourself, people might start to believe it.
Nếu bạn cứ liên tục **xem nhẹ** bản thân, mọi người có thể bắt đầu tin vào điều đó.