"believeth" in Vietnamese
Definition
Một cách diễn đạt cổ xưa của 'tin tưởng', thường gặp trong văn học hoặc Kinh Thánh; nghĩa là tin vào ai đó hoặc điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ nên dùng trong văn bản cổ, kinh thánh hoặc thơ ca. Trong đời sống hiện đại, hãy dùng 'tin' hoặc 'tin tưởng'.
Examples
Whoever believeth in him shall not perish.
Ai **tin tưởng** nơi Ngài sẽ không bị diệt vong.
He that believeth on me hath everlasting life.
Ai **tin tưởng** vào Ta sẽ có sự sống đời đời.
She believeth that all things are possible.
Cô ấy **tin tưởng** rằng mọi thứ đều có thể.
Only he who believeth shall enter the kingdom.
Chỉ ai **tin tưởng** mới được vào vương quốc.
The scripture saith, 'He that believeth on him shall not be ashamed.'
Kinh Thánh chép: 'Ai **tin tưởng** nơi Ngài sẽ không bị hổ thẹn.'
'He believeth because he hath seen the signs,' said the elder.
Vị trưởng lão nói: 'Anh ấy **tin tưởng** vì đã thấy các dấu hiệu.'