"believes" in Vietnamese
Definition
Dạng số ít ngôi thứ ba của 'tin'. Nghĩ rằng điều gì đó đúng hoặc có niềm tin vào ai đó hay điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với 'rằng' ('that') hoặc 'vào' ('in'): 'She believes that...', 'He believes in...'. 'Believe' là nghĩ điều gì là đúng, còn 'trust' là tin tưởng ai đó; chú ý phân biệt khi dùng.
Examples
She believes his story.
Cô ấy **tin** vào câu chuyện của anh ta.
My mother believes that hard work matters.
Mẹ tôi **tin rằng** làm việc chăm chỉ là quan trọng.
He believes in his team.
Anh ấy **tin vào** đội của mình.
She still believes she'll get the job, even after that interview.
Dù sau buổi phỏng vấn đó, cô ấy vẫn **tin rằng** sẽ được nhận việc.
Nobody believes him anymore, and honestly, I get why.
Giờ không ai còn **tin** anh ấy nữa, thật lòng thì tôi hiểu tại sao.
My dad believes in giving people a second chance.
Bố tôi **tin vào** việc cho người khác cơ hội thứ hai.