"believers" in Vietnamese
Definition
Những người tin tưởng sâu sắc vào một tôn giáo, ý tưởng hoặc phong trào nào đó. Thường dùng cho ngữ cảnh tôn giáo, cũng có thể cho người ủng hộ ý tưởng lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu chỉ người theo đạo hay ủng hộ mạnh mẽ một ý tưởng, không dùng cho sở thích thông thường.
Examples
The believers go to the temple every Sunday.
Các **tín đồ** đi đến đền thờ vào mỗi Chủ nhật.
Many believers gathered for the ceremony.
Nhiều **tín đồ** đã tụ họp cho buổi lễ.
The leader spoke to his believers about hope.
Nhà lãnh đạo đã nói với các **tín đồ** của mình về niềm hy vọng.
Among the believers, there’s a strong sense of community.
Giữa các **tín đồ** có ý thức cộng đồng rất mạnh.
Even in hard times, the believers stayed loyal to their faith.
Ngay cả trong thời gian khó khăn, các **tín đồ** vẫn giữ vững đức tin của mình.
The festival welcomes both believers and non-believers.
Lễ hội chào đón cả **tín đồ** lẫn người không tin.