Type any word!

"believe" in Vietnamese

tin

Definition

Chấp nhận điều gì đó là đúng hoặc có thật, dù không có bằng chứng tuyệt đối. Cũng có thể là tin tưởng vào khả năng hoặc tính cách của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả hoàn cảnh trang trọng và thân mật. Có thể đi với 'believe in', 'believe that'. Không nên nhầm lẫn với 'think' vì 'believe' chắc chắn hơn. 'I can't believe it!' dùng để diễn tả sự ngạc nhiên.

Examples

I believe in your honesty.

Tôi **tin** vào sự trung thực của bạn.

Do you believe this story?

Bạn có **tin** câu chuyện này không?

I don't believe him because he lies.

Tôi không **tin** anh ấy vì anh ấy hay nói dối.

I can't believe you remembered my birthday!

Bạn nhớ sinh nhật tôi, tôi **không thể tin được**!

She really believes in working hard to succeed.

Cô ấy thật sự **tin vào** việc chăm chỉ để thành công.

I believe that everything will be fine in the end.

Tôi **tin rằng** mọi thứ cuối cùng sẽ ổn thôi.