"beliefs" in Vietnamese
Definition
Những ý tưởng hoặc điều mà con người cho là đúng, thường liên quan tới tôn giáo, văn hóa hoặc quan điểm cá nhân.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong cụm như 'niềm tin tôn giáo', 'niềm tin cá nhân', nhấn mạnh quan điểm sâu sắc chứ không phải ý kiến thoáng qua, hay dùng khi nói về giá trị, truyền thống.
Examples
People have different beliefs about the world.
Mỗi người có những **niềm tin** khác nhau về thế giới.
Her beliefs guide her actions every day.
**Niềm tin** của cô ấy hướng dẫn mọi hành động mỗi ngày.
Some families have strong beliefs about education.
Một số gia đình có **niềm tin** mạnh mẽ về giáo dục.
We respect each other's beliefs, even if we disagree.
Chúng tôi tôn trọng **niềm tin** của nhau dù không đồng ý.
Her family’s beliefs are very important to her.
**Niềm tin** của gia đình cô ấy rất quan trọng đối với cô ấy.
Traveling made him rethink some of his old beliefs.
Việc đi du lịch khiến anh ấy suy nghĩ lại một số **niềm tin** cũ của mình.