Type any word!

"belief" in Vietnamese

niềm tintín ngưỡng

Definition

Một ý tưởng hoặc quan điểm mà bạn cho là đúng, đặc biệt khi bạn tin mạnh mẽ. Cũng dùng cho niềm tin tôn giáo hoặc đạo đức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cụm 'belief in', 'a belief that...'. 'Belief' là danh từ chung, 'faith' chỉ niềm tin mãnh liệt hơn (thường về tôn giáo). Động từ là 'believe'.

Examples

Her belief in hard work helped her succeed.

**Niềm tin** vào sự chăm chỉ đã giúp cô ấy thành công.

Many people have a belief in life after death.

Nhiều người có **niềm tin** vào sự sống sau cái chết.

This story supports the belief that kindness matters.

Câu chuyện này củng cố **niềm tin** rằng sự tốt bụng là quan trọng.

His belief that everything will work out keeps the team calm.

**Niềm tin** rằng mọi việc sẽ ổn giúp cả đội bình tĩnh.

I was raised with the belief that you should always tell the truth.

Tôi được nuôi dạy với **niềm tin** rằng phải luôn nói sự thật.

That level of customer loyalty is almost beyond belief.

Mức độ trung thành của khách hàng đó gần như vượt ngoài **niềm tin**.