"belgian" in Vietnamese
Bỉngười Bỉ
Definition
Chỉ người đến từ Bỉ hoặc chỉ những thứ liên quan đến Bỉ như thực phẩm, văn hóa, v.v. Dùng cả cho người và vật.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng như danh từ ('một người Bỉ') hoặc tính từ ('sô cô la Bỉ'). Luôn viết hoa. Không nhầm với 'Belgium' (quốc gia Bỉ).
Examples
He is Belgian.
Anh ấy là người **Bỉ**.
This is Belgian chocolate.
Đây là sô cô la **Bỉ**.
She met a Belgian artist at the museum.
Cô ấy gặp một nghệ sĩ **Bỉ** ở bảo tàng.
Many people love Belgian waffles for breakfast.
Nhiều người thích ăn bánh quế **Bỉ** vào bữa sáng.
The movie was directed by a famous Belgian filmmaker.
Bộ phim này được đạo diễn bởi một nhà làm phim **Bỉ** nổi tiếng.
Have you tried that new Belgian beer yet?
Bạn đã thử loại bia **Bỉ** mới đó chưa?