"bela" in Vietnamese
Definition
‘Bela’ là tên nữ, thường là viết tắt của Isabella hoặc Annabella. Ở một số ngôn ngữ, nó còn mang nghĩa là ‘xinh đẹp’ (nữ tính).
Usage Notes (Vietnamese)
‘Bela’ chủ yếu là tên riêng nữ, thường rút gọn từ Isabella hoặc Annabella. Trong tiếng Anh, không dùng như tính từ. Đôi khi đặt cho nhân vật truyện, thú cưng.
Examples
Bela is my best friend at school.
**Bela** là bạn thân nhất của tôi ở trường.
We named our cat Bela.
Chúng tôi đặt tên cho con mèo của mình là **Bela**.
Bela likes to play the piano.
**Bela** thích chơi đàn piano.
Did you see what Bela wore to the party? She looked amazing!
Bạn có thấy **Bela** mặc gì đến bữa tiệc không? Cô ấy trông tuyệt vời lắm!
Everyone agreed that Bela's idea was the best.
Mọi người đều đồng ý rằng ý tưởng của **Bela** là hay nhất.
When you call Bela, she always answers right away.
Khi bạn gọi cho **Bela**, cô ấy luôn trả lời ngay lập tức.